Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | c39f1053-10ec-4d9b-9076-5d5075a8ed7f | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
117 Đồng tiền |
|
|
278.032 (99,53%) | ef5cd333-7c0f-4730-bd6a-78ab0a263fb4 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
![]() |
$211 23,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | c5238469-c0c3-431a-8e7a-cdcc1f0a1044 | https://pancakeswap.finance | |||||||
![]() |
$297 35,79%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | d38ff6c9-8bb8-4d27-ac57-0f89c7c5768f | https://pancakeswap.finance | |||||||
![]() |
$44,1 Triệu 36,81%
|
0,00% |
0,00% |
32 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 9e64065e-d453-4782-be97-7f5eedba1ca2 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$65 19,40%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 071c9e84-0101-468e-a30e-44ef1b1345a6 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
265 Đồng tiền |
|
|
91.284 (96,37%) | 4ba19c85-becd-49e2-bd93-3867a3346ab3 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
![]() |
$42,0 Triệu 10,68%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
85 Đồng tiền | 207 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
295.962 (99,91%) | afc0a49c-3dae-4ea8-b2d3-1fcad48dd5b1 | https://exmo.me/ | ||||||||
![]() |
Giảm 10,00% phí |
$862,5 Triệu 17,42%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
774 Đồng tiền | 877 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
361.947 (99,60%) | 40021d61-55f1-4905-ba35-decf568f556c | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
![]() |
$8,2 Tỷ 34,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 156 Cặp tỷ giá |
|
|
160.845 (99,50%) | 601afcf3-8262-4306-955a-5daab1d1dfdf | https://www.websea.com | |||||||
![]() |
$2,4 Triệu 59,79%
|
Các loại phí | Các loại phí | 89 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
428.285 (99,79%) | d4331a2d-74d5-4472-9de7-8fb7f83f8679 | https://tradeogre.com/ | |||||||
![]() |
$311,3 Triệu 33,49%
|
0,00% |
0,00% |
275 Đồng tiền | 1015 Cặp tỷ giá |
|
|
1.231.614 (99,63%) | bf385448-3ad1-4bbf-a8cc-33fa1b445398 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
![]() |
$13,4 Triệu 6,44%
|
0,00% |
0,00% |
265 Đồng tiền | 437 Cặp tỷ giá |
|
|
1.231.614 (99,63%) | 80e18e59-3322-40a7-8112-bd7d8acbf6e9 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
![]() |
$2,0 Triệu 17,96%
|
0,00% |
0,00% |
75 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
1.163.587 (99,79%) | 89c1f697-0503-41ba-8192-665f3870a815 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
![]() |
$1,4 Triệu 23,71%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
1.163.587 (99,79%) | a45ec08e-6752-42dd-830d-f8cd0f4756c5 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
![]() |
0,06% |
0,03% |
116 Đồng tiền |
|
|
394.038 (100,00%) | b0a79116-0db3-4037-8e6a-d7a0f9303dc3 | https://www.biton.one/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
725.257 (99,83%) | 91160f2f-2f86-4c9f-ae18-8a1b99daebfb | https://xeggex.com/markets | |||||||||
![]() |
$4,9 Triệu 16,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 66 Đồng tiền | 346 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
155.629 (99,69%) | af984bb9-cbff-4b7d-874d-ab7553598f0d | https://www.coinjar.com/ | |||||||
![]() |
$74,7 Triệu 3,41%
|
Các loại phí | Các loại phí | 193 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
|
|
454.902 (99,87%) | 8d515140-eb5e-461c-bd46-9d594d00760e | https://yobit.net | |||||||
![]() |
$11,6 Triệu 17,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 100 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
81.531 (99,43%) | 9bc86a88-4177-4c4a-9e66-d9e39d11024c | https://coinmetro.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
106 Đồng tiền |
|
|
419.617 (99,45%) | 436a92ac-f31d-45d6-a3a7-380c8cb886f0 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
![]() |
$148,2 Triệu 46,28%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 418 Cặp tỷ giá |
|
|
68.093 (99,32%) | 3b71fc0a-7623-4c3a-b36d-76a019fc0d3d | https://woo.org/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
327 Đồng tiền |
|
|
78.340 (99,25%) | e0e04f83-108c-4a1f-8b1d-6d5756daf520 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
27 Đồng tiền |
GHS
|
|
376.114 (99,77%) | 96eeb181-d796-4b1d-8eaa-82c07fc3b6ec | https://remitano.com/ | |||||||||
![]() |
0,06% |
0,02% |
554 Đồng tiền |
USD
|
|
9.212.995 (99,21%) | 93e882ed-410f-4128-8037-dfc8911c344f | blofin.com | |||||||||
![]() |
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền |
|
|
191.107 (99,82%) | 41f56298-2d95-4668-8b26-9bcf48824902 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền |
PLN
|
|
157.239 (99,77%) | ba159576-adf0-4c96-9b15-f51871b1acfe | https://kanga.exchange | |||||||||
![]() |
$309,8 Triệu 54,67%
|
391 Đồng tiền | 989 Cặp tỷ giá |
|
|
578.346 (99,71%) | 3f309d4d-7db1-4c90-902d-1ba2831cdcec | https://www.orca.so/ | |||||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
654.787 (99,67%) | 2572039c-2d26-4e08-bae4-664161ba8b9b | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
654.787 (99,67%) | e1e51872-ef24-431e-a8c1-f0ddffd76be5 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
USD
|
|
91.944 (99,29%) | d6309e8b-c03c-4174-9285-0f22d68bcba6 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
![]() |
$4,5 Tỷ 33,16%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
740 Đồng tiền | 943 Cặp tỷ giá |
|
137.114 (99,59%) | fc6fa2b5-ee0c-43c4-ad15-0fb8cbf18197 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
![]() |
$838.376 18,14%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
143.060 (99,79%) | 574f3691-2bf4-4f1f-953c-2a2a6c740c3c | https://www.buda.com | |||||||
![]() |
$352,6 Triệu 39,81%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 136 Cặp tỷ giá |
|
|
385.496 (99,70%) | 6aced9ba-1aae-4c8e-9f6b-40cb06239b0a | https://aerodrome.finance/ | |||||||
![]() |
$98,7 Triệu 32,03%
|
0,00% |
0,00% |
57 Đồng tiền | 143 Cặp tỷ giá |
|
|
420.024 (99,60%) | 0e5605f5-3705-46a5-b158-722f02e62df3 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
![]() |
$16,5 Triệu 36,21%
|
0,00% |
0,00% |
165 Đồng tiền | 268 Cặp tỷ giá |
|
|
385.496 (99,70%) | 8a300ff0-1583-4aeb-b3d1-b6a7971f951f | https://aerodrome.finance/ | |||||||
![]() |
$2,1 Triệu 28,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
106.138 (99,92%) | 2421b58d-9e11-406b-8ba6-6533cf2a4a47 | https://coinmate.io | |||||||
![]() |
Các loại phí | Các loại phí | 32 Đồng tiền |
|
|
61.895 (99,35%) | e6d16064-8297-45e4-b689-8b33bf1e6513 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền |
|
|
205.490 (100,00%) | cb3dfa2a-1b36-4db3-ba84-4015718f71fd | https://www.bcex.kr | |||||||||
![]() |
$93,5 Triệu 3,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 84 Đồng tiền | 82 Cặp tỷ giá |
|
|
114.318 (99,30%) | 8614bc25-bb0d-46a3-8c72-f4eb0d8f283a | https://bilaxy.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
TRY
|
|
282.705 (99,98%) | 7f36d8b0-4826-441a-ad2c-605b2fb5ced2 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
66 Đồng tiền |
|
|
56.622 (99,49%) | 8a91f722-b0bd-4cb4-8ad7-99ced18226cf | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
![]() |
$561.498 87,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
305.855 (99,73%) | 5ad92836-0f3b-4488-9502-fc22f2a878d9 | https://app.gmx.io | |||||||
![]() |
$23.360 59,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
305.855 (99,73%) | 47a7324c-a002-41d6-adc3-a45be07cf4f1 | https://app.gmx.io | |||||||
![]() |
$375 5,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
239.685 (99,55%) | 30763958-1b27-4403-b075-fa740c9e3c9d | https://kyberswap.com/swap | |||||||
![]() |
$694 120,68%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
239.685 (99,55%) | 8d39dfaa-00bb-47f6-ae12-ab4c9741acc0 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
![]() |
$14.006 361,44%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
252.783 (99,46%) | db9a1fe0-90e1-4c37-9530-2f9f9fe36236 | https://www.curve.fi/ | |||||||
![]() |
$6.045 72,29%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
252.783 (99,46%) | 16b068d3-6f5c-4520-a801-ce033a568f1d | https://curve.fi/#/celo/pools | |||||||
![]() |
$76.125 6,99%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
282.745 (99,56%) | 65795eee-aecd-4e04-82ba-26d178231d0d | https://www.sushi.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
889 Đồng tiền |
|
|
491.486 (95,85%) | 7d3dc8a8-aa50-4e8b-8d0d-52c18335cca9 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền |
USD
|
|
42.528 (96,29%) | 6c12cd4e-6d18-4b2f-a5a8-687ea53e0b90 | https://www.m2.com/en_AE/ | |||||||||