Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 86aeac8e-cc9e-4231-baaf-93faf4d0844b | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
$9,2 Tỷ 37,32%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
382 Đồng tiền | 446 Cặp tỷ giá |
|
|
3.910.715 (98,66%) | cf788553-443a-4fc1-b764-3c9bf5fb777e | https://www.zoomex.com/ | |||||||
![]() |
$333,4 Triệu 2,38%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
451 Đồng tiền | 509 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
7.035.210 (99,75%) | 42a361cf-3de7-4465-bb51-9f248bf5e277 | https://latoken.com/ | |||||||
![]() |
0,05% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
2.546.604 (99,76%) | 536537c1-6ca1-4128-aa30-51ebd249bfbf | https://arkm.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
132 Đồng tiền |
|
|
1.371.136 (85,70%) | 40fe6649-a104-4ce1-8f57-4ed8d2b6875b | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
![]() |
$625,8 Triệu 21,30%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 158 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.962.777 (99,56%) | 8aeb2560-b270-440a-9355-fe24e3ab4adb | https://big.one/ | ||||||||
![]() |
$14,2 Tỷ 9,70%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
809 Đồng tiền | 1285 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.903.080 (99,66%) | 48e65fe7-5476-4b36-be38-a8e1a4401331 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
![]() |
$157,2 Triệu 22,79%
|
Các loại phí | Các loại phí | 116 Đồng tiền | 163 Cặp tỷ giá |
|
|
1.734.618 (98,89%) | eba45260-ef64-4462-8ece-35a4fae5acf8 | https://dex-trade.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
242 Đồng tiền |
|
|
4.480.654 (95,31%) | 37e4b67b-5e84-4496-955b-849a5b29f3dd | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
![]() |
$217,5 Triệu 134,41%
|
Các loại phí | Các loại phí | 126 Đồng tiền | 289 Cặp tỷ giá |
|
|
4.388.959 (99,20%) | 95f177fc-3f13-4d39-95c5-4542064a692e | https://tokenize.exchange/ | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
EUR
|
|
1.267.642 (99,65%) | 4d9a1157-b9ab-4075-bb66-bf4ea2dfd970 | https://cryptomus.com/ | |||||||||
![]() |
$25,8 Tỷ 33,29%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
392 Đồng tiền | 570 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
1.586.529 (99,47%) | 5813f69e-5987-42cb-9ce5-53618abce3db | https://www.bydfi.com/ | |||||||
![]() |
$50,7 Triệu 5,31%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
164 Đồng tiền | 167 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.721.235 (99,91%) | 6a13e901-6f4a-42e0-b4a6-b15167467c23 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
![]() |
$48,8 Triệu 35,59%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 74 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.018.558 (99,22%) | c72ce83b-6733-47a5-b1fe-0fa8571d7417 | https://www.fastex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
115 Đồng tiền |
|
|
1.065.178 (98,61%) | 7cdde737-bbc0-40c6-bc33-a0ccffd959a9 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
229 Đồng tiền |
|
|
701.798 (94,30%) | 5cef6b95-ce41-4a21-94a6-0793131e1d7c | https://blynex.com | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.037.568 (93,47%) | da89fa11-36ed-4b42-b642-80e278660b16 | https://www.ibit.global | |||||||||
![]() |
$1,0 Tỷ 31,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
495 Đồng tiền | 829 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
724.204 (99,72%) | 03fd2299-0f6c-4811-a692-8aca4bceae27 | https://phemex.com/ | ||||||||
![]() |
$60,4 Triệu 46,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 198 Cặp tỷ giá |
|
|
3.559.070 (99,41%) | c68a1e28-0713-4114-a044-124a76cfa275 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
![]() |
$11,8 Tỷ 21,16%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
259 Đồng tiền | 433 Cặp tỷ giá |
|
|
1.254.460 (99,50%) | 94da56c0-1019-4d55-b53d-12dbb9b2037a | https://www.btcc.com/ | |||||||
![]() |
$6,8 Tỷ 13,36%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1243 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
22.437.373 (99,12%) | 44ef1b9d-ecbb-478e-a76b-ed4f9ecf3bc0 | https://www.mexc.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
62 Đồng tiền |
|
|
953.352 (90,87%) | 785e273e-966d-4c52-b6b4-caffb2e1288f | https://www.aibit.com/ | |||||||||
![]() |
$20,2 Triệu 19,53%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
407 Đồng tiền | 415 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
2.708.869 (99,93%) | dc63e5cd-ccb5-4699-9e57-cf1c13f4d3a9 | https://indodax.com/ | |||||||
![]() |
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
125 Đồng tiền |
|
|
696.828 (99,77%) | 31fe30bd-87cf-455b-97e6-e828de620c8a | https://www.echobit.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
307 Đồng tiền |
|
|
510.865 (99,58%) | f54350e3-fa4c-44a9-bbf1-47b284ab3728 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
138 Đồng tiền |
AUD
|
|
1.239.375 (97,46%) | 6c880695-a19d-49c5-aac2-11fc28c44584 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
![]() |
$30,1 Triệu 9,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
1.404.021 (99,96%) | 14c3ac34-22d9-491f-a998-95cc81b184d8 | https://www.bitopro.com/ | |||||||
![]() |
$3.875 13,81%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
22.984.497 (99,76%) | 6d482c33-d5c2-4a07-aa19-9f16fe144e2c | https://www.okx.com/cn/web3/marketplace/ordinals/brc20 | |||||||
![]() |
$96.361 164,82%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
22.984.497 (99,76%) | 597dd67c-d516-40a2-bc74-2d7ad86bae73 | https://www.okx.com/web3/marketplace/runes | |||||||
![]() |
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
429 Đồng tiền |
|
|
2.742.527 (99,93%) | 40d8c213-63f0-4992-83e6-9c2c4b2ad407 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
![]() |
$476,4 Triệu 37,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
144 Đồng tiền | 146 Cặp tỷ giá |
|
|
43.900.111 (99,78%) | 1bc54374-aa47-48d7-a827-f4f7eb36206f | https://international.coinbase.com/ | |||||||
![]() |
$4.445 47,21%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
702.215.348 (99,91%) | 0b39ea08-211c-45cc-aed1-e54707e8dd09 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
![]() |
$21,5 Triệu 28,23%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
29 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
334.825 (99,96%) | 05f9689b-d42c-4a42-8b6d-1332a0f270e1 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
![]() |
$34,5 Triệu 24,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
868.284 (99,75%) | 9fda5958-aa12-464c-b58d-da76f5d7d1e1 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
![]() |
$8,8 Triệu 11,30%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
164 Đồng tiền | 225 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.265.953 (99,85%) | 81b89c23-7280-42bb-b8f3-86883c992777 | https://www.binance.us/en | |||||||
![]() |
$376,0 Triệu 18,56%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
564 Đồng tiền | 697 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
202.127 (99,41%) | e0280c62-ccdd-4133-8d41-b3acb75a2c64 | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
![]() |
7 Đồng tiền |
|
|
8.783.893 (99,42%) | c51c2c31-6a23-46bb-8a1d-e100c4f52a5e | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
![]() |
$141,6 Triệu 31,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 39 Đồng tiền | 106 Cặp tỷ giá |
|
|
1.027.442 (99,60%) | 32eef4f5-7c2d-478c-9d5f-76ceb828ef49 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
![]() |
Các loại phí | Các loại phí | 263 Đồng tiền |
EUR
|
|
375.072 (99,32%) | a1269fe9-1bf2-45da-8a61-14ea5c4ed0d2 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
122 Đồng tiền |
PHP
|
|
638.776 (99,83%) | 06b48c6f-5378-4046-9111-da521cefa85b | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
76 Đồng tiền |
|
|
938.286 (96,64%) | 3ef54d01-f82f-447e-a8fe-e468ce190eba | https://qmall.io | |||||||||
![]() |
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
112 Đồng tiền |
|
|
19.145 (99,10%) | 601dd927-cbd9-4a43-8434-ebfb86d8c637 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
![]() |
$153,2 Triệu 18,03%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 285 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
1.131.887 (98,44%) | 958ebc86-d75d-4fb6-9b2b-020158c8fa4b | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
![]() |
$450,9 Triệu 34,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
73 Đồng tiền | 82 Cặp tỷ giá |
|
|
303.811 (99,64%) | 4cc46d41-e248-4fb9-8e43-85b96a2ed76c | https://backpack.exchange/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
45 Đồng tiền |
USD
|
|
1.491.163 (99,77%) | d59ef8e9-0618-4ea3-8f0b-83e1087ff5b9 | https://fmcpay.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
USD
|
|
543.068 (99,68%) | cd6cafc9-89d2-4c82-b3f4-d5b9e6a8f5d7 | https://slex.io | |||||||||
![]() |
$24.980 13,14%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.786.542 (98,55%) | 2381471d-6f18-4376-af27-a6de524032a5 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
70 Đồng tiền |
EUR
|
|
187.542 (99,61%) | 9a1c136a-3fc5-4bc1-af6e-0bd494e59b48 | https://dzengi.com/ | |||||||||
![]() |
$25,4 Triệu 29,04%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
185 Đồng tiền | 321 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | e59ddd05-7d2e-4624-bc3e-9f8543bdfaa4 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$2,6 Tỷ 24,05%
|
0,00% |
0,00% |
185 Đồng tiền | 188 Cặp tỷ giá |
|
|
3.571.784 (99,84%) | 31c2705c-6418-409a-8bf9-c0f752ee02f4 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
302 Đồng tiền |
|
|
1.015.090 (98,86%) | 0ec8eef3-50df-4eb5-8b1c-694d06df716f | https://www.zke.com/ | |||||||||