Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | eff262f6-3a95-42d4-a94e-e4ef4482566c | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
4,7
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,0 Tỷ 15,29%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
468 Đồng tiền | 1225 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
7.724.797 (99,68%) | 7bcd1f71-ddcc-4842-ac0d-8f65adac3472 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
$5,0 Tỷ 26,36%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
369 Đồng tiền | 711 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
8.783.893 (99,42%) | af30aa81-4362-4462-9003-415a41e61bd2 | https://crypto.com/exchange | ||||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$322,2 Triệu 27,66%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.113.240 (99,93%) | aa932b81-e668-4c17-8d91-12d14e7823d1 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$106,1 Triệu 25,39%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
78 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.805.098 (96,18%) | 85caf4ed-1ab0-4bcb-aaf0-671fbd8f4b0d | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$470,0 Triệu 10,25%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
388 Đồng tiền | 410 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.724.758 (99,77%) | 0e48fbc6-a41d-4092-95de-792f8918146d | https://bitvavo.com/en | |||||
![]() |
Giảm 20,00% phí |
4,4
Tốt
|
$69,7 Tỷ 34,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
470 Đồng tiền | 1877 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
59.135.720 (99,71%) | d22f53d7-71f2-48b5-87b5-b79c44036233 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
![]() |
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$328,7 Triệu 33,28%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
106 Đồng tiền | 221 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
816.310 (99,79%) | 44be00e3-c77c-41d0-80b6-c866660e1247 | https://www.bitstamp.net | |||||
![]() |
4,3
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$104,0 Triệu 32,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.215.045 (99,81%) | 30f7edbb-097e-4c8d-81d7-7b37271e31d2 | https://coincheck.com/ | |||||
![]() |
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$8,3 Triệu 41,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
197 Đồng tiền | 505 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
546.810 (99,36%) | d7873213-7435-4118-b16b-5b60080e905d | https://cex.io | |||||
![]() |
4,3
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$82,7 Triệu 15,43%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 55 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.916.919 (99,75%) | 93b1cae5-cd14-49c1-94d2-34993e1ce1b4 | https://bitbank.cc | |||||
![]() |
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$50,1 Triệu 3,78%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
64 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
696.367 (99,87%) | b02e5ad9-8290-4676-83be-30d8eb0660a7 | https://bitso.com | |||||
![]() |
4,1
Tốt
|
$28,7 Tỷ 36,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
338 Đồng tiền | 1017 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.984.497 (99,76%) | 03ac9d88-e705-4a9d-9753-790a266db326 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
![]() |
4,1
Tốt
|
$24,1 Tỷ 40,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
755 Đồng tiền | 1206 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
18.989.664 (99,84%) | 39ab0230-84ec-4765-9008-aa769d8f59b2 | http://www.bybit.com/ | |||||||
![]() |
4,1
Tốt
|
$22,6 Tỷ 37,87%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
857 Đồng tiền | 1342 Cặp tỷ giá |
|
19.490.269 (99,15%) | fc511067-3f93-48e5-94ab-a705620612f5 | https://www.bitget.com | |||||||
![]() |
4,0
Tốt
|
$5,6 Tỷ 2,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 273 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
|
5.012.151 (98,31%) | a650c7cd-f0c5-4f47-beca-d38381ac4fb5 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
![]() |
4,0
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA |
$28.244 92,04%
|
0,45% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.643.415 (99,78%) | 5ccf3889-806d-4a5e-8826-be90b24a9277 | https://blockchain.com/ | |||||
![]() |
$10,0 Tỷ 26,29%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 499 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.042.129 (99,55%) | 7ee5d4e9-c736-4145-ae02-02dc1325054e | https://www.coinw.com/ | ||||||||
![]() |
$20,0 Tỷ 26,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1055 Đồng tiền | 1650 Cặp tỷ giá |
|
|
8.876.455 (98,79%) | 167930a0-ba49-47ab-95ab-e890906fb2cf | http://www.weex.com/ | |||||||
![]() |
$3,1 Tỷ 28,04%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
291 Đồng tiền | 437 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.805.098 (96,18%) | e48d6892-c9a0-44e1-8e8a-bcb8e6cff12a | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
![]() |
$6,0 Tỷ 30,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 294 Đồng tiền | 351 Cặp tỷ giá |
|
6.243.167 (98,30%) | 2515ec8a-d42d-40a7-889f-8ddcd1db56dc | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
![]() |
$11,8 Tỷ 26,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
449 Đồng tiền | 622 Cặp tỷ giá |
|
|
6.095.031 (99,02%) | 83a2e18b-5616-4672-b839-d192cbd1061d | https://www.orangex.com/ | |||||||
![]() |
$3,8 Tỷ 25,05%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1000 Đồng tiền | 1430 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
11.871.218 (99,68%) | 09e292af-a643-4026-a9af-fe8a749ead6f | https://www.xt.com/ | ||||||||
![]() |
Châu Úc - AU ASIC |
$12,5 Triệu 22,76%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
974.217 (99,88%) | e4a54a9a-a87a-4971-9d14-a66d51e1dd1d | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
![]() |
$1,4 Tỷ 17,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 136 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
5.952.223 (90,10%) | 6702b2cd-ef6f-440e-8416-727e00577825 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
475 Đồng tiền |
USD
|
|
5.757.706 (99,79%) | 628c5200-e6f2-400e-86a1-e3796f052adb | https://www.bitunix.com | |||||||||
![]() |
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
421 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.877.920 (96,77%) | f30bda54-d82f-4bc4-9363-969af2b4753e | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
![]() |
$32,0 Tỷ 26,52%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
453 Đồng tiền | 536 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
8.573.815 (98,99%) | dfe3c8fd-8072-487e-8481-40206b7b9d18 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
719 Đồng tiền |
|
|
4.858.890 (99,06%) | b8641b71-46a5-476c-9fb2-b8e561da826c | https://www.ourbit.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
182 Đồng tiền |
|
|
4.462.701 (99,68%) | 710ad741-0ac2-4a1a-848a-3b031c3c6194 | https://uzx.com/ | |||||||||
![]() |
$8,5 Tỷ 31,49%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1154 Đồng tiền | 1532 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.136.312 (99,43%) | ba1f22de-af58-4a3d-ba7a-84c36d20bf23 | https://bitmart.com | |||||||
![]() |
$5,0 Tỷ 31,92%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 666 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
3.033.834 (99,56%) | 87f0bc7b-2e3f-4c99-9a77-ba5faf6f45dc | https://www.pionex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
706 Đồng tiền |
|
|
5.075.140 (99,05%) | c9417fa3-827e-4355-b776-fa78a60b2c66 | https://www.hibt.com/ | |||||||||
![]() |
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
135 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.092.367 (94,66%) | dcf1943b-a804-4953-9dbb-333c6e687c09 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
![]() |
$1,1 Tỷ 41,48%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1301 Đồng tiền | 1724 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.771.489 (99,64%) | da5029dc-5acb-419e-9d0e-bf0c86eab197 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
![]() |
$80,6 Triệu 51,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.559.070 (99,41%) | 5392433b-154a-493d-9c7a-376d1f76469b | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
![]() |
$14,1 Tỷ 30,34%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
536 Đồng tiền | 840 Cặp tỷ giá |
|
|
10.513.423 (98,72%) | 0ecb1a7e-96d3-427d-9893-6448f7136256 | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
![]() |
Giảm 20,00% phí |
$14,3 Tỷ 36,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1392 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
26.493.823 (98,31%) | 756042a3-2e9e-4e86-879c-340d86b14848 | https://www.gate.io/signup/5679344 | |||||||
![]() |
$1,8 Tỷ 23,99%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
335 Đồng tiền | 750 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
27.173.601 (95,68%) | 0892f8ff-e3db-499b-abda-72a5ad16fc49 | https://whitebit.com | ||||||||
![]() |
$16,6 Tỷ 9,58%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.563.169 (99,79%) | 09fbdcbe-6471-4f48-a9d8-530fbee76da6 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
![]() |
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$323,8 Triệu 38,75%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
137 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
777.335 (99,70%) | 44c4175c-0be8-452d-880a-70e50d3604ad | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||
![]() |
Các loại phí | Các loại phí | 173 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.931.223 (99,23%) | 2ddf188e-a593-4625-8d24-bc8b12445476 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
![]() |
Nhật Bản - JP FSA |
$598.636 47,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
767.373 (99,99%) | 6f8bd172-01fa-4438-a5b1-46ebe3e3213a | https://zaif.jp | ||||||
![]() |
$1,5 Tỷ 1,12%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
663 Đồng tiền | 788 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
5.067.398 (99,25%) | 8943c737-d0bd-405f-a9e9-ac471a70e3b0 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
![]() |
$2,2 Tỷ 40,12%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
937 Đồng tiền | 1418 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.679.203 (99,54%) | ab066b0c-52ca-4fed-a3e2-0f1f42815cbc | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
![]() |
$12,4 Triệu 4,72%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 457 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
777.031 (99,89%) | d1d1cafa-8bd5-4776-9d7a-7bc65a9c32b1 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
![]() |
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
JPY
|
|
3.465.534 (99,76%) | 1be1b4a7-0c68-4d58-a18b-397c6215105c | https://www.coin8.co | |||||||||
![]() |
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
299 Đồng tiền |
|
|
2.285.939 (98,28%) | 8fc550db-ae5b-494a-8514-d457621f35c0 | https://www.voox.com/ | |||||||||
![]() |
$1,8 Tỷ 19,86%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
234 Đồng tiền | 459 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.068.170 (99,85%) | 765df50c-e774-4121-85ac-90fb13a06553 | https://upbit.com/ | |||||||
![]() |
$4,4 Tỷ 16,40%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1049 Đồng tiền | 1441 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
6.047.186 (99,63%) | a60587f7-c1c7-47ab-bcc2-bf2bbc2925e0 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
207 Đồng tiền |
|
2.199.471 (99,01%) | b3c60d37-22a5-47bd-a002-5667a82bfc31 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||