Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 5989d513-cef1-4d28-88ee-ec2c5efba399 | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
131 (100,00%) | 71276534-3ca3-4256-93c3-e26e6961cf64 | https://equilibrefinance.com/swap | |||||||||
![]() |
$12 18,91%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 6116c95b-48f2-4246-8cd2-243fa0df2b13 | https://www.coredaoswap.com/ | |||||||
![]() |
$1 3.946,43%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | a7b0ad8a-07e5-46ac-adeb-55a0ad9ce4bb | https://blastdex.xyz/swap | |||||||
![]() |
$7,4 Triệu 11,81%
|
Các loại phí | Các loại phí | 51 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
Dưới 50.000 | 6408c9af-6890-47ba-8122-1f70a8e65a2b | https://zondaglobal.com/ | |||||||
![]() |
$5,6 Triệu 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 558c88b5-5582-47c2-a0b3-016b5ec187d8 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
![]() |
$1,0 Triệu 25,44%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 586ce52d-ac29-44bf-870c-a566c858d9ce | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
257 Đồng tiền |
|
|
211 (98,73%) | 01e8ee82-b730-46a3-a36f-615646a293ed | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
![]() |
$217.647 34,66%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 9185b85d-9c2a-4bfc-b213-ceb04d33c70e | ||||||||
![]() |
$8.879 58,48%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 436c07df-88e4-4ae4-bc7a-21882e24d632 | https://duckswap.xyz/trade/swap | |||||||
![]() |
$6,1 Triệu 4,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | a5799f8b-6195-4e61-a7de-66c904e115e1 | https://serenity.exchange/ | |||||||
![]() |
$15.568 12,53%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5a7137fd-985e-435b-8ec0-060b6109ecbf | https://miaswap.io/ | |||||||
![]() |
$510.985 24,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 0e9d1554-3588-43c7-852c-6c1e5dce44a2 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$7.780 36,25%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | cd766ff4-c82f-4aed-9e4a-ae5a0c30d0f1 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$365 87,96%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 1552d6d1-981c-476c-81cc-86108b2d6052 | https://swap.noahsar.com/#/swap?chain=binance | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 22081a70-b469-46d3-bc44-f4a561798241 | ||||||||||
![]() |
$35.840 27,67%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 4dda8811-f023-4ec3-8403-ad830431bae6 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
![]() |
$590 46,07%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 647d56f0-78f1-435b-9463-e1e324608190 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$113 36,23%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 94e5c73b-7302-465b-9a91-374bd47afae0 | https://app.kyo.finance | |||||||
![]() |
$277 9,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
378 (100,00%) | 46084b91-dd0f-4fef-b308-b2727d1c0e29 | https://rudex.org/ |