Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 4f004d8c-f870-45dc-9041-3f1522dcba67 | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
$7,8 Triệu 10,97%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
399.628 (99,97%) | f73e0937-5759-4866-acdc-6aa00cb3ddd5 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
567 Đồng tiền |
|
|
343.009 (99,42%) | 2e16c36c-2396-4c7d-8a60-6c25bb6781a8 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
![]() |
$75,9 Triệu 21,28%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
179 Đồng tiền | 195 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
955.608 (98,50%) | fd8f3745-1b58-4009-af99-a93e786e83ff | https://www.paribu.com/ | |||||||
![]() |
$10,0 Triệu 20,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 554 Đồng tiền | 988 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.344.354 (99,92%) | 44c5ab5d-3c2b-402f-b2f1-42bfab9d9238 | https://coindcx.com | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
84 Đồng tiền |
|
|
31.421 (99,20%) | 1e09fbde-3031-402c-bca4-72fe384e2822 | https://www.coinflare.com/ | |||||||||
![]() |
$178,1 Triệu 0,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 222 Đồng tiền | 319 Cặp tỷ giá |
|
|
58.050 (99,94%) | 0ac6112a-7b9d-490a-92a1-602567347c01 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
![]() |
$32,6 Triệu 39,61%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1345 Đồng tiền | 1383 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | d41c0dc3-44f2-4d4e-9d69-71ef143d1f87 | https://uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$203,7 Triệu 7,67%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
744 Đồng tiền | 900 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.972.428 (99,85%) | 08cc934d-0d8b-4112-84bb-f31341424b3c | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$90,3 Triệu 44,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 151 Đồng tiền | 265 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 998a39f8-10fd-4296-8b25-2f5a03213634 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
![]() |
$6,1 Triệu 41,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 110 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 9d12fc29-9aea-41fd-a1ca-acaf76e17137 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$82,9 Triệu 46,54%
|
0,00% |
0,00% |
367 Đồng tiền | 556 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 9aec2e3f-bfb8-4413-b693-ecb854f2d1cf | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$27,4 Triệu 23,45%
|
0,00% |
0,00% |
115 Đồng tiền | 200 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 61ee6ee1-c27f-4241-afee-0393ff5db062 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
$5,4 Triệu 6,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
15 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 2c685a94-2459-4bee-bee7-3960d45b52a4 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
297 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | e848ad32-b377-4d5a-b4aa-9dece8eec39a | https://uniswap.org/ | |||||||||
![]() |
$10,8 Triệu 54,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | ad71d75b-7a8f-48ba-ac49-457191f15e94 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
![]() |
$51.587 32,99%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | d87485e7-34fd-4af3-b748-bff431b221d5 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$175.151 55,57%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 8317520f-7790-45f7-afa3-ddf819b66815 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
![]() |
$11.745 43,23%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | d28ac3c1-a567-4ca8-a3f9-408aa156bcea | https://app.uniswap.org/ | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | bd981d07-44d1-46e7-9eea-f0e8ee170af9 | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
![]() |
$19,8 Tỷ 23,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 241 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
453.624 (99,60%) | cac9393f-542f-4cd2-b34d-a630aaa74c0a | https://www.trubit.com/pro | |||||||
![]() |
$103,0 Triệu 38,99%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1428 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
2.255.789 (99,86%) | 7c503a58-23e7-4b77-b2da-a0df6ef07cf0 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền |
GBP
|
|
180.603 (98,73%) | a39e9544-c797-49e7-9152-7ce6bd984be9 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
![]() |
$120,6 Triệu 10,48%
|
0,00% |
0,00% |
110 Đồng tiền | 158 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 54028f68-f2da-4978-a4f6-de807eb1d935 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$4,1 Triệu 49,88%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | 071682f5-6d16-441a-a283-b81c185eab0a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$2,1 Triệu 41,36%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | d8aa1700-1a24-4176-b782-235bb35133aa | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$1,5 Triệu 42,41%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | d5f8d9ab-fdc3-4548-a010-e3f3a4d5a0c3 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền |
|
|
2.972.428 (99,85%) | b25dcc3d-7051-4ba2-91ab-3e9565d47a7b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
![]() |
$46.603 21,92%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
2.972.428 (99,85%) | c25637d3-0822-4639-8518-153f91e9b1d6 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
![]() |
$15,2 Triệu 33,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
357 Đồng tiền | 397 Cặp tỷ giá |
|
|
165.996 (99,75%) | 8298d6a1-d3f8-45eb-ae9b-50c750974cbe | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
![]() |
$507.567 93,31%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
264.147 (93,38%) | 4f8ba064-0d7a-4012-9b64-fb7ca321a02e | https://btc-alpha.com/ | |||||||
![]() |
$507,5 Triệu 41,32%
|
Các loại phí | Các loại phí | 98 Đồng tiền | 132 Cặp tỷ giá |
|
|
550.724 (99,63%) | cef92d5f-170e-42f8-a4d9-f4f15f8c78bd | https://www.bitmex.com/ | |||||||
![]() |
$41,2 Triệu 11,85%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1634 Đồng tiền | 1988 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.530.509 (98,62%) | 20463256-92a8-4ece-961c-2a8432385112 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$355.741 19,05%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
119 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.530.509 (98,62%) | abd08655-539c-4c59-a827-4672e9705920 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$171,9 Triệu 35,96%
|
0,00% |
0,00% |
323 Đồng tiền | 548 Cặp tỷ giá |
|
|
2.255.789 (99,86%) | f26eff83-a4b8-405a-9fc9-5aa3029c52b9 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$2,6 Triệu 21,53%
|
9 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
1.554.999 (99,73%) | 8871f29e-b081-4c83-8799-d86fb03942c1 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
![]() |
$4,0 Triệu 1,07%
|
0,00% |
0,00% |
236 Đồng tiền | 262 Cặp tỷ giá |
|
|
2.255.789 (99,86%) | ebaef7bf-fbfb-4ae1-845c-41a5e9208d41 | https://raydium.io/ | |||||||
![]() |
$9,3 Triệu 38,58%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.055.535 (99,86%) | d1d611b0-b981-4139-a622-6a51d54abfe1 | https://hub.berachain.com/pools/ | |||||||
![]() |
$19,6 Triệu 48,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
295.962 (99,91%) | 99b9a19b-32ba-427f-83da-ab04b7f8d68c | https://exmo.me/ | |||||||
![]() |
$11,4 Triệu 51,60%
|
Các loại phí | Các loại phí | 34 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
192.889 (99,62%) | 36ee972d-e155-4592-a47a-caf4f90f280d | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
![]() |
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền |
JPY
|
|
153.374 (99,98%) | ec347466-e43a-443e-a45e-63120143f3aa | https://okcoin.jp | |||||||||
![]() |
$512.665 35,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 218 Đồng tiền | 237 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
492.544 (99,68%) | 995de4e5-4bf4-4b65-9c74-18028ca78cab | https://www.zebpay.com/ | |||||||
![]() |
$24,3 Tỷ 19,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
444 Đồng tiền | 663 Cặp tỷ giá |
|
5.746.339 (98,61%) | 67e92b5d-013e-40f2-a545-8f22032baf3d | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | ||||||||
![]() |
$33.651 39,05%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
78 Đồng tiền | 86 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
602.164 (99,54%) | 825d7a70-4f42-4536-8d5b-ab5e469193d0 | https://pro.coinlist.co | pro.coinlist.co | ||||||
![]() |
$269,3 Triệu 8,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
521 Đồng tiền | 788 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 7e836e0d-8fc4-4aeb-9a94-5ba16871a4b9 | https://pancakeswap.finance | |||||||
![]() |
$200.988 29,18%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | f3da817b-fd14-45c9-89d0-fd2390946b81 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
![]() |
$32.366 40,37%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 6e494d46-afc2-49eb-9f2a-4950e384d5e5 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
![]() |
$15,9 Triệu 4,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | c12fdc9a-40b9-4176-9f9e-f32689cbdd6a | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$293.750 59,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | ab3246e5-d5b7-4dda-bd63-58e04ef31589 | https://pancakeswap.finance | |||||||
![]() |
$64,4 Triệu 40,65%
|
0,00% |
0,00% |
50 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
|
|
1.530.509 (98,62%) | 65a145ca-cfa9-4805-98f3-bcdee91ee582 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$202,5 Triệu 29,60%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
441 Đồng tiền | 807 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
126.729 (99,38%) | 532d241c-0a01-465c-bc63-d9b5fc38a63c | https://hitbtc.com | |||||||