Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a7d9e28b-ecd8-49fc-b370-8fac52a9acfd | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
$2.810 42,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
6.786 (100,00%) | 5b4080cb-2c08-41fc-8fee-53f3ee22dd4e | https://dashboard.claimswap.org/dashboards/default | dashboard.claimswap.org | ||||||
![]() |
$1.822 43,61%
|
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
6.951 (99,53%) | 0d6ba897-e692-4d6e-9688-5016c79525f0 | https://cronaswap.org | |||||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền |
|
|
5.835 (99,32%) | 58afc495-32f8-4e7f-82f4-325918eee188 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
![]() |
$14.238 83,11%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.274 (98,85%) | 39651c70-06b8-4363-a354-b0f606ac88d5 | https://app.kayen.org | |||||||
![]() |
$360.061 0,31%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
ARS
|
|
Dưới 50.000 | 172d8fd6-6b96-4a21-adab-252dc77b23e9 | https://tidex.com/ | |||||||
![]() |
$493.408 62,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 23 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
1.599 (99,00%) | 6f2bd567-71c3-4acc-b881-03a98bf10e7d | http://emirex.com/ | |||||||
![]() |
$11,1 Triệu 59,60%
|
Các loại phí | Các loại phí | 39 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
429 (99,31%) | 63869a9c-f697-4df0-93c0-92a044cc0102 | https://secondbtc.com/ | |||||||
![]() |
$167.002 48,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
4.758 (99,43%) | 66578b4a-f632-40ea-91fd-fb938b103c28 | https://stats.balanced.network/ | |||||||
![]() |
$2,4 Triệu 11,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
AUD
USD
|
|
1.495 (99,49%) | c7efa5f1-561a-4bd7-9f79-9f682c338c7a | https://timex.io/ | |||||||
![]() |
$9.448 35,50%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
4.836 (99,38%) | ba4d5b49-749f-40b2-b64b-ff76d8ede19a | https://app.spiritswap.finance/ | app.spiritswap.finance | ||||||
![]() |
$69.983 6,86%
|
46 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
2.134 (99,21%) | 7474850c-8d4c-4ae4-8104-35b2f7859bc7 | https://kujira.app/ | |||||||||
![]() |
$7.034 4,98%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
5.397 (99,25%) | 4f35b409-360e-45b4-abbc-3cca503d075b | https://liquidswap.com | |||||||
![]() |
$326.821 27,60%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
5.397 (99,25%) | a2ba3803-bea1-4805-8679-dd908ed9319e | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
![]() |
$399 0,05%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.702 (99,34%) | 18c17ac6-b2d2-4a10-9314-ed6524c732e5 | https://data.sonic.ooo/ | |||||||
![]() |
$815.321 51,95%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
5.185 (99,33%) | 0d6351fd-cacb-4172-9b46-697e919557ec | https://solidly.com/swap | |||||||
![]() |
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
5.079 (99,28%) | 0beb04b2-88bc-4186-81ca-4257b9dc8091 | https://ethervista.app/ | |||||||||
![]() |
$1.217 92,22%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
5.645 (99,32%) | 82203c64-7aa3-4dfa-bd9b-3930f9d97154 | https://magicswap.lol/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
5.216 (99,58%) | f9dfde0d-7ea7-478e-86ff-0649b48ae319 | https://www.hkd.com/market | |||||||||
![]() |
$4.377 60,41%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
5.307 (99,29%) | ac7a3201-1f2a-4e7e-a6c0-2c873e125759 | https://swapbased.finance/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
362 Đồng tiền |
|
|
2.604 (99,38%) | fca396f5-16f9-4747-ae61-1dd0278546a4 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||
![]() |
$1.948 0,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.439 (99,40%) | 8d46bb08-76c0-4ce4-ab1c-be51acff6177 | https://coinut.com/ | |||||||
![]() |
$1,4 Triệu 56,19%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.185 (99,33%) | abb77f10-8173-4ebe-8ef9-1af2f95bc3c0 | https://solidly.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
57 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | d0ece789-5fff-4780-929a-abf17324736e | https://vertexprotocol.io/ | |||||||||
![]() |
$80,4 Triệu 16,17%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
288 Đồng tiền | 292 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
108 (99,04%) | 78bab1b8-f10e-4c50-9244-c27fabd5e735 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền |
|
|
114 (99,24%) | 6ca6e5ce-8c90-4d8e-8928-9ee8af1254b7 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
359 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | db9c7c61-83d8-4ca6-a90b-17b0ac156d77 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
137 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 71518b28-c639-4823-b488-f87c246b8bf3 | https://www.tope.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền |
|
|
680 (99,56%) | e6389279-3638-4b15-9589-2192a00520c8 | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
![]() |
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
216 Đồng tiền |
USD
|
|
541 (74,33%) | dec8f4ee-fb03-449a-94be-5f88da5d9257 | https://bluebit.io/ | |||||||||
![]() |
$136.836 4,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 101 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
|
|
4.469 (99,28%) | d2a06faf-d484-479f-8a64-bd94bb61c129 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
![]() |
$10.276 54,63%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
3.724 (99,42%) | 46498279-b71c-4ff4-a1c7-2c12e38c0934 | https://netswap.io/ | |||||||
![]() |
$30.882 36,07%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
4.667 (99,15%) | 9970e808-5932-4b6b-8967-c8204af0e10a | https://app.kim.exchange/swap | |||||||
![]() |
$341 48,21%
|
9 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
3.887 (99,35%) | 5415a022-cad3-4b18-b1a0-e756b4f0d412 | https://swap.tomb.com/#/swap | swap.tomb.com | ||||||||
![]() |
$13.412 25,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 18 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
4.469 (99,28%) | b5bfccf7-8e3b-4f94-be2b-5fb2a18f3f94 | https://apeswap.finance/ | |||||||
![]() |
$29 20,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.469 (99,28%) | 1589db82-3221-4810-befb-6ebf64b9ad41 | https://apeswap.finance/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
1.477 (99,42%) | 66ecc05c-f475-410a-a374-98d07007afcb | https://crp.is/ | |||||||||
![]() |
$4,7 Triệu 66,52%
|
Các loại phí | Các loại phí | 84 Đồng tiền | 104 Cặp tỷ giá |
|
|
1.170 (99,09%) | 31b584ee-67e7-412e-b69a-af36224a111a | https://bankcex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | e7de1995-7f51-4d4b-bade-839a7fe1e789 | https://levex.com | |||||||||
![]() |
$11,7 Triệu 19,05%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
182 Đồng tiền | 188 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
108 (99,04%) | f0bc1d14-f25d-4fab-b0af-b83e9cffaaa9 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
![]() |
$57,7 Triệu 5,70%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
320 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
68 (99,56%) | 1dac24ba-1317-42cf-b28d-563c37d0cb7b | https://cryptology.com/ | |||||||
![]() |
$5.272 29,02%
|
23 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
2.350 (99,53%) | 632c8161-e36b-4ae1-a366-23cf18dc985f | https://exchange.dfyn.network/ | exchange.dfyn.network | ||||||||
![]() |
$25.927 44,86%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
2.196 (99,18%) | a30873c2-d7ac-411e-8c38-a699ed86eb8d | https://app.wingriders.com/ | |||||||
![]() |
$1.983 20,15%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
3.439 (99,43%) | 0193a60e-78ce-4e36-9d6c-9ca6c3ace8ab | https://arbswap.io/ | |||||||
![]() |
$36.574 0,71%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
3.439 (99,43%) | c9765eea-d00b-4433-8b26-58de979a10c3 | https://arbswap.io/ | |||||||
![]() |
$10,1 Triệu 70,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.123 (99,45%) | 8b418d49-58ab-4265-aee5-e84b94739cef | https://polyx.net | |||||||
![]() |
$107.070 99,32%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
3.302 (99,30%) | 093b4051-0ee6-4e7d-b66e-c33c5e231031 | https://www.thala.fi/ | |||||||
![]() |
$160.422 22,58%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
2.196 (99,18%) | 1cd54e25-6c75-4510-8138-458c1ca420ba | https://www.wingriders.com/ | |||||||
![]() |
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
2.429 (99,48%) | bbea3509-c76b-4f8e-a698-09d7a93c8bcd | https://bittylicious.com | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
231 Đồng tiền |
|
|
711 (99,18%) | 51fc8117-b5fb-4716-917f-ba13f76204f3 | https://www.tnnsprox.com/en_US/market | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
216 Đồng tiền |
AED
|
|
Dưới 50.000 | 0563296a-1981-40f2-a976-bb0a31683f0b | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||