Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 51d7b082-efa2-4f69-806c-12e053235b4b | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
4,7
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,0 Tỷ 15,29%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
468 Đồng tiền | 1225 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
7.724.797 (99,68%) | a8fbddbd-522a-4e7c-8b9c-e62a77edbf03 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
$5,0 Tỷ 26,36%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
369 Đồng tiền | 711 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
8.783.893 (99,42%) | 988dd13b-5b87-43ea-aaab-35f97780b129 | https://crypto.com/exchange | ||||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$322,2 Triệu 27,66%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.113.240 (99,93%) | 73cfe8f2-702c-4147-b004-d8ff46cd41fc | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$106,1 Triệu 25,39%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
78 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.805.098 (96,18%) | dbde3e90-0649-4d15-8e6e-5dbc391cd1a9 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
![]() |
4,5
Tuyệt vời
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$470,0 Triệu 10,25%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
388 Đồng tiền | 410 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
3.724.758 (99,77%) | 2fab9914-0b66-4451-b898-f6908eb0fdbd | https://bitvavo.com/en | |||||
![]() |
Giảm 20,00% phí |
4,4
Tốt
|
$69,7 Tỷ 34,55%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
470 Đồng tiền | 1877 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
59.135.720 (99,71%) | 4a65c0d3-2048-4516-846a-5c2558c976f7 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
![]() |
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$328,7 Triệu 33,28%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
106 Đồng tiền | 221 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
816.310 (99,79%) | c638e92e-b1fd-4d12-b6cf-559579bc25e2 | https://www.bitstamp.net | |||||
![]() |
4,3
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$104,0 Triệu 32,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.215.045 (99,81%) | 931fba62-2c97-4b2d-8a5b-f107cb251ebc | https://coincheck.com/ | |||||
![]() |
4,3
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$8,3 Triệu 41,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
197 Đồng tiền | 505 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
546.810 (99,36%) | db8254e9-48fe-4e0e-b64a-023e189bead1 | https://cex.io | |||||
![]() |
4,3
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$82,7 Triệu 15,43%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 55 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.916.919 (99,75%) | 85cab11f-d46a-4b7b-aeea-0e39486cc458 | https://bitbank.cc | |||||
![]() |
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$50,1 Triệu 3,78%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
64 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
696.367 (99,87%) | 46b8138a-568e-4807-bd9c-837e68376377 | https://bitso.com | |||||
![]() |
4,1
Tốt
|
$28,7 Tỷ 36,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
338 Đồng tiền | 1017 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
22.984.497 (99,76%) | 632f8080-6937-4598-aca2-7bbe0dc15439 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
![]() |
4,1
Tốt
|
$24,1 Tỷ 40,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
755 Đồng tiền | 1206 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
18.989.664 (99,84%) | 8e16b3f2-e78f-4c2b-91fa-496ba40b8f93 | http://www.bybit.com/ | |||||||
![]() |
4,1
Tốt
|
$22,6 Tỷ 37,87%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
857 Đồng tiền | 1342 Cặp tỷ giá |
|
19.490.269 (99,15%) | 2bc07a53-9dcd-4724-9c92-99a3e3d9186d | https://www.bitget.com | |||||||
![]() |
4,0
Tốt
|
$5,6 Tỷ 2,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 273 Đồng tiền | 363 Cặp tỷ giá |
|
5.012.151 (98,31%) | 50878c5a-dbf6-480b-bf9a-bba6c93ae63a | https://www.btse.com/en/home | |||||||
![]() |
4,0
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA |
$28.244 92,04%
|
0,45% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.643.415 (99,78%) | 1477e159-b679-453a-87f6-59868e5aa072 | https://blockchain.com/ | |||||
![]() |
$10,0 Tỷ 26,29%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 499 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.042.129 (99,55%) | 5a9df58a-6d63-4022-8f37-be15266ccacf | https://www.coinw.com/ | ||||||||
![]() |
$20,0 Tỷ 26,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1055 Đồng tiền | 1650 Cặp tỷ giá |
|
|
8.876.455 (98,79%) | d9032e7a-79ff-4d0f-98b6-eaacbe4c39f1 | http://www.weex.com/ | |||||||
![]() |
$3,1 Tỷ 28,04%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
291 Đồng tiền | 437 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.805.098 (96,18%) | 5c1c72ae-54b1-4284-aac3-07ba7fe59725 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
![]() |
$6,0 Tỷ 30,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 294 Đồng tiền | 351 Cặp tỷ giá |
|
6.243.167 (98,30%) | 7d9fa1bf-3273-4f82-ab36-11ff585658b0 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
![]() |
$11,8 Tỷ 26,87%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
449 Đồng tiền | 622 Cặp tỷ giá |
|
|
6.095.031 (99,02%) | 530ebc68-77bf-49f2-afb1-3e96fbc65262 | https://www.orangex.com/ | |||||||
![]() |
$3,8 Tỷ 25,05%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1000 Đồng tiền | 1430 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
11.871.218 (99,68%) | d9b3f316-7c63-418e-abdd-b41c6c13c08f | https://www.xt.com/ | ||||||||
![]() |
Châu Úc - AU ASIC |
$12,5 Triệu 22,76%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
974.217 (99,88%) | adffb7f8-1769-4a1d-a094-cf1ddf7bf6aa | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
![]() |
$1,4 Tỷ 17,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 136 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
5.952.223 (90,10%) | 24e9249d-0ab5-448b-af92-61328727c0fa | https://p2pb2b.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
475 Đồng tiền |
USD
|
|
5.757.706 (99,79%) | f3b07fc4-9e42-46b8-8877-c6465c8d0112 | https://www.bitunix.com | |||||||||
![]() |
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
421 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.877.920 (96,77%) | ae615025-7d75-4b38-8128-4b709779d355 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
![]() |
$32,0 Tỷ 26,52%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
453 Đồng tiền | 536 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
8.573.815 (98,99%) | 17aa7979-a456-41bb-bdc7-d4518c2b659c | https://www.digifinex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
719 Đồng tiền |
|
|
4.858.890 (99,06%) | b1295c70-0e46-4ac1-934f-7ced0ed7f5d1 | https://www.ourbit.com/ | |||||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
182 Đồng tiền |
|
|
4.462.701 (99,68%) | e51811b2-b517-430a-8e07-4c95f1ae472e | https://uzx.com/ | |||||||||
![]() |
$8,5 Tỷ 31,49%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1154 Đồng tiền | 1532 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.136.312 (99,43%) | 7818eb3c-d2f7-4a39-9703-dd4837eae4d2 | https://bitmart.com | |||||||
![]() |
$5,0 Tỷ 31,92%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 666 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
3.033.834 (99,56%) | e2f3c490-3d27-4534-873b-9106b1564cb7 | https://www.pionex.com/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
706 Đồng tiền |
|
|
5.075.140 (99,05%) | 714b5599-29b1-422d-a138-39ac41772f1d | https://www.hibt.com/ | |||||||||
![]() |
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
135 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.092.367 (94,66%) | 310b7802-fb93-4468-8039-bd50f5abff97 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
![]() |
$1,1 Tỷ 41,48%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1301 Đồng tiền | 1724 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.771.489 (99,64%) | 782c14f9-d31a-4f3e-9008-3c81ca3cab46 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
![]() |
$80,6 Triệu 51,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.559.070 (99,41%) | aac05328-7880-4dfe-9f18-61700174a0b1 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
![]() |
$14,1 Tỷ 30,34%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
536 Đồng tiền | 840 Cặp tỷ giá |
|
|
10.513.423 (98,72%) | c683e75f-eb6c-467f-a5fa-9d33fabf637c | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
![]() |
Giảm 20,00% phí |
$14,3 Tỷ 36,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1392 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
26.493.823 (98,31%) | f277bd4e-b754-426d-af7c-272491189cfa | https://www.gate.io/signup/5679344 | |||||||
![]() |
$1,8 Tỷ 23,99%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
335 Đồng tiền | 750 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
27.173.601 (95,68%) | b23cb74d-3341-4187-b835-dbc639f925b8 | https://whitebit.com | ||||||||
![]() |
$16,6 Tỷ 9,58%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
3.563.169 (99,79%) | bf8d073a-7b04-4157-a4c2-f2b83428a739 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
![]() |
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$323,8 Triệu 38,75%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
137 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
777.335 (99,70%) | 2cf89195-685e-491b-86ff-45af511a592e | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||
![]() |
Các loại phí | Các loại phí | 173 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.931.223 (99,23%) | 76bf8d3b-89ed-4d01-a39d-f31820348995 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
![]() |
Nhật Bản - JP FSA |
$598.636 47,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
767.373 (99,99%) | 8d525538-a665-44f7-b7cb-fac56fe71088 | https://zaif.jp | ||||||
![]() |
$1,5 Tỷ 1,12%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
663 Đồng tiền | 788 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
5.067.398 (99,25%) | fe009d28-4594-4bfe-848c-d1d47c0af1b0 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
![]() |
$2,2 Tỷ 40,12%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
937 Đồng tiền | 1418 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.679.203 (99,54%) | 3c74b6fc-d871-40fb-ad8c-2a4a74d0510f | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
![]() |
$12,4 Triệu 4,72%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 457 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
777.031 (99,89%) | 889aff1e-1c04-4d1d-84bf-0f25326fa997 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
![]() |
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
JPY
|
|
3.465.534 (99,76%) | 3532f20c-39b3-4469-b14c-93941fe6cfd1 | https://www.coin8.co | |||||||||
![]() |
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
299 Đồng tiền |
|
|
2.285.939 (98,28%) | ca887667-56b3-408e-aeb2-861714d5ac73 | https://www.voox.com/ | |||||||||
![]() |
$1,8 Tỷ 19,86%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
234 Đồng tiền | 459 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.068.170 (99,85%) | 3e58395f-5262-4e14-a970-0cc2c1ab1b72 | https://upbit.com/ | |||||||
![]() |
$4,4 Tỷ 16,40%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1049 Đồng tiền | 1441 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
6.047.186 (99,63%) | 8e23089d-108d-452e-80fc-85282a699151 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
![]() |
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
207 Đồng tiền |
|
2.199.471 (99,01%) | 553151d3-e22f-445f-8c96-a7401fbe83e7 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||